Cách phát âm case

trong:
case phát âm trong Tiếng Anh [en]
keɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm case Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm case Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm case Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm case Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm case Phát âm của LemonadeLuver (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm case Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm case trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • case ví dụ trong câu

    • This being the case

      phát âm This being the case Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Is there any insurance in case my card is lost or stolen?

      phát âm Is there any insurance in case my card is lost or stolen? Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của case

    • an occurrence of something
    • a special set of circumstances
    • a comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy
  • Từ đồng nghĩa với case

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

case phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm case Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm case trong Tiếng Ý

case phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɑz
  • phát âm case Phát âm của leene (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm case trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • case ví dụ trong câu

    • avoir une case en moins

      phát âm avoir une case en moins Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của case

    • hutte, habitation en paille, en feuillage ou en terre, des pays chauds
    • carré délimité par des lignes sur une surface
    • subdivision d'un tiroir, d'une boîte
  • Từ đồng nghĩa với case

case phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm case Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm case trong Tiếng Galicia

case phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm case Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm case trong Tiếng Romania

case đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ case case [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ case?
  • Ghi âm từ case case [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ case?
  • Ghi âm từ case case [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ case?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand