Cách phát âm circumstance

trong:
Filter language and accent
filter
circumstance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːkəmstəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm circumstance
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circumstance
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circumstance
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm circumstance
    Phát âm của Lorikeet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Lorikeet

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circumstance
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circumstance
    Phát âm của ToddMichael (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ToddMichael

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circumstance
    Phát âm của KJOS (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  KJOS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circumstance

    • a condition that accompanies or influences some event or activity
    • the set of facts or circumstances that surround a situation or event
    • information that should be kept in mind when making a decision
  • Từ đồng nghĩa với circumstance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumstance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circumstance?
circumstance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circumstance circumstance   [en - uk]
  • Ghi âm từ circumstance circumstance   [my]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather