Cách phát âm circumstance

trong:
circumstance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːkəmstəns
    British
  • phát âm circumstance Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circumstance Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm circumstance Phát âm của Lorikeet (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circumstance Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circumstance Phát âm của ToddMichael (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circumstance Phát âm của KJOS (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm circumstance Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumstance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • circumstance ví dụ trong câu

    • Another circumstance that adds to the difficulty

      phát âm Another circumstance that adds to the difficulty Phát âm của llcraft85 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circumstance

    • a condition that accompanies or influences some event or activity
    • the set of facts or circumstances that surround a situation or event
    • information that should be kept in mind when making a decision
  • Từ đồng nghĩa với circumstance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance