Cách phát âm contingency

trong:
contingency phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈtɪndʒənsi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm contingency Phát âm của DavidW (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contingency Phát âm của Clubbi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingency trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contingency

    • a possible event or occurrence or result
    • the state of being contingent on something
  • Từ đồng nghĩa với contingency

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord