Cách phát âm incident

Filter language and accent
filter
incident phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnsɪdənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incident
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incident
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incident
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incident

    • a single distinct event
    • a public disturbance
    • falling or striking of light rays on something
  • Từ đồng nghĩa với incident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Anh

incident phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.si.dɑ̃
  • phát âm incident
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incident

    • qui surgit accessoirement
    • se dit des rayons qui tombent sur une surface réfléchissante en un point donné
    • se dit d'une proposition qui est insérée dans une proposition dont elle fait partie
  • Từ đồng nghĩa với incident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Pháp

incident phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm incident
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Thụy Điển

incident phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm incident
    Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  tradetrek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Romania

incident phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incident
    Phát âm của acbures (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  acbures

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Catalonia

incident phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm incident
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Hà Lan

incident phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm incident
    Phát âm của teilki (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  teilki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Croatia

incident phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm incident
    Phát âm của Radka_M (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Radka_M

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Séc

incident phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm incident
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou