Cách phát âm incident

incident phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪnsɪdənt
    British
  • phát âm incident Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incident Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm incident Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • incident ví dụ trong câu

    • The Gulf of Tonkin incident occurred in 1964.

      phát âm The Gulf of Tonkin incident occurred in 1964. Phát âm của Cynthea (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She was an innocent bystander to the incident, but still had to give evidence in court

      phát âm She was an innocent bystander to the incident, but still had to give evidence in court Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incident

    • a single distinct event
    • a public disturbance
    • falling or striking of light rays on something
  • Từ đồng nghĩa với incident

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

incident phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.si.dɑ̃
  • phát âm incident Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • incident ví dụ trong câu

    • Il y a eu un incident diplomatique entre les deux pays

      phát âm Il y a eu un incident diplomatique entre les deux pays Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • Il a demandé une explication rationnelle de cet incident

      phát âm Il a demandé une explication rationnelle de cet incident Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incident

    • qui surgit accessoirement
    • se dit des rayons qui tombent sur une surface réfléchissante en un point donné
    • se dit d'une proposition qui est insérée dans une proposition dont elle fait partie
  • Từ đồng nghĩa với incident

incident phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm incident Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Thụy Điển

incident phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm incident Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Croatia

incident phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm incident Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Romania

incident phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm incident Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Hà Lan

incident phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incident Phát âm của acbures (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Catalonia

incident phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm incident Phát âm của Radka_M (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incident trong Tiếng Séc

incident đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incident incident [sk] Bạn có biết cách phát âm từ incident?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica