Cách phát âm affair

Filter language and accent
filter
affair phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm affair
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affair
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affair
    Phát âm của wildlandwoman907 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wildlandwoman907

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affair

    • a vaguely specified concern
    • a usually secretive or illicit sexual relationship
    • a vaguely specified social event
  • Từ đồng nghĩa với affair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affair trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affair?
affair đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affair affair   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave