Cách phát âm entertainment

trong:
Filter language and accent
filter
entertainment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌentəˈteɪnmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entertainment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entertainment
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entertainment
    Phát âm của TouRyuu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TouRyuu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entertainment
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entertainment

    • an activity that is diverting and that holds the attention
  • Từ đồng nghĩa với entertainment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entertainment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entertainment?
entertainment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entertainment entertainment   [en - uk]
  • Ghi âm từ entertainment entertainment   [en - usa]
  • Ghi âm từ entertainment entertainment   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat