Cách phát âm amusement

amusement phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈmjuːzmənt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amusement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amusement

    • a feeling of delight at being entertained
    • an activity that is diverting and that holds the attention
  • Từ đồng nghĩa với amusement

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain