Cách phát âm diversion

Filter language and accent
filter
diversion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈvɜː(r)ʃn; -/ʒ/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diversion
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diversion
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm diversion
    Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  eggandkim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diversion

    • an activity that diverts or amuses or stimulates
    • a turning aside (of your course or attention or concern)
    • an attack calculated to draw enemy defense away from the point of the principal attack
  • Từ đồng nghĩa với diversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diversion trong Tiếng Anh

diversion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.vɛʁ.sjɔ̃
  • phát âm diversion
    Phát âm của Feor (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Feor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diversion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diversion?
diversion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diversion diversion   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't