Cách phát âm deviation

Filter language and accent
filter
deviation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdiːvɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deviation
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deviation
    Phát âm của giovannimaverickmatta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  giovannimaverickmatta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • deviation ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deviation

    • a variation that deviates from the standard or norm
    • the difference between an observed value and the expected value of a variable or function
    • the error of a compass due to local magnetic disturbances
  • Từ đồng nghĩa với deviation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deviation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deviation?
deviation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deviation deviation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't