Cách phát âm branch

trong:
branch phát âm trong Tiếng Anh [en]
brɑːntʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm branch Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branch Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm branch Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm branch Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm branch Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • branch ví dụ trong câu

    • He used two pieces of rope to attach the swing to the branch.

      phát âm He used two pieces of rope to attach the swing to the branch. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • Where's the nearest branch?

      phát âm Where's the nearest branch? Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • Where's the nearest branch?

      phát âm Where's the nearest branch? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Where's the nearest branch?

      phát âm Where's the nearest branch? Phát âm của aasantina (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của branch

    • a division of some larger or more complex organization
    • a division of a stem, or secondary stem arising from the main stem of a plant
    • a part of a forked or branching shape
  • Từ đồng nghĩa với branch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

branch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ branch branch [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ branch?
  • Ghi âm từ branch branch [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ branch?
  • Ghi âm từ branch branch [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ branch?
  • Ghi âm từ branch branch [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ branch?

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion