Cách phát âm part

part phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɑːt (Br); pɑrt (Am)
  • phát âm part Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm part Phát âm của Natephish (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm part Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm part Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm part Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • part ví dụ trong câu

    • What part of Chicago are you from?

      phát âm What part of Chicago are you from? Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • What part of Italy do you come from?

      phát âm What part of Italy do you come from? Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của part

    • something determined in relation to something that includes it
    • something less than the whole of a human artifact
    • a portion of a natural object
  • Từ đồng nghĩa với part

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

part phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm part Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm part Phát âm của villers (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • part ví dụ trong câu

    • de la part de

      phát âm de la part de Phát âm của Pida (Nam từ Pháp)
    • C'est aimable de sa part

      phát âm C'est aimable de sa part Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • C'est aimable de sa part

      phát âm C'est aimable de sa part Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của part

    • enfant nouveau-né
    • morceau, portion
    • ce qui revient à quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với part

part phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm part Phát âm của Toninski (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • part ví dụ trong câu

    • part d'una foto

      phát âm part d'una foto Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
part phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm part Phát âm của kobra529 (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Hungary

Cụm từ
  • part ví dụ trong câu

    • A part menti bozóterdő gyönyörű színekben játszott.

      phát âm A part menti bozóterdő gyönyörű színekben játszott. Phát âm của Esztre (Nữ từ Hungary)
part phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm part Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Hạ Đức

part phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm part Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Hà Lan

part phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm part Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Estonia

part phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm part Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Thụy Điển

part phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm part Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • part ví dụ trong câu

    • Lo Bòrn qu'es ua part de la Novempopulània.

      phát âm Lo Bòrn qu'es ua part de la Novempopulània. Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)
part phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm part Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm part trong Tiếng Luxembourg

part đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ part part [es] Bạn có biết cách phát âm từ part?
  • Ghi âm từ part part [no] Bạn có biết cách phát âm từ part?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel