Cách phát âm tranche

trong:
Filter language and accent
filter
tranche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tranche
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tranche

    • morceau coupé d'un aliment (tranche de pain)
    • en général, bord mince d'une quelconque chose
    • chacune des subdivisions d'un tout, d'un programme, etc.
  • Từ đồng nghĩa với tranche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranche trong Tiếng Pháp

tranche phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trɑːnʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tranche
    Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  findavis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tranche
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tranche
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tranche
    Phát âm của anarnee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anarnee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tranche
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tranche

    • a portion of something (especially money)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranche trong Tiếng Anh

tranche phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tranche
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranche trong Tiếng Đức

tranche phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm tranche
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranche trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tranche?
tranche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tranche tranche   [es - es]
  • Ghi âm từ tranche tranche   [es - latam]
  • Ghi âm từ tranche tranche   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge