Cách phát âm Rose

trong:
Rose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁoz
  • phát âm Rose Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của regagain (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của Johncraven (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của MGiroux (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của Lysit (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của Ninouchka (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của wblondel (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Rose ví dụ trong câu

    • voir la vie en rose

      phát âm voir la vie en rose Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp)
    • La rose diffuse une odeur agréable

      phát âm La rose diffuse une odeur agréable Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Rose

    • qui a la couleur d'une rose
    • au sens figuré d'un naturel sentimental
    • relatif à la pornographie (minitel rose)
  • Từ đồng nghĩa với Rose

    • phát âm rosace rosace [fr]
    • phát âm vitrail vitrail [fr]
    • phát âm rosé rosé [fr]
    • phát âm saumon saumon [fr]
    • phát âm lilas lilas [fr]
    • phát âm roseur roseur [fr]
    • phát âm églantine églantine [fr]
    • phát âm pêche pêche [fr]
    • rosâtre
    • vitrage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Rose phát âm trong Tiếng Anh [en]
rəʊz
    American
  • phát âm Rose Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Rose Phát âm của fairyfloss (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Rose Phát âm của evelynjohns (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Rose ví dụ trong câu

    • Can you tell me the way to the Rose Theatre?

      phát âm Can you tell me the way to the Rose Theatre? Phát âm của yoji (Nữ từ Úc)
    • A white rose in a glass of water

      phát âm A white rose in a glass of water Phát âm của enisly8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • In the War of the Roses, the white rose represented the House of York.

      phát âm In the War of the Roses, the white rose represented the House of York. Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Rose

    • any of many shrubs of the genus Rosa that bear roses
    • pinkish table wine from red grapes whose skins were removed after fermentation began
    • a dusty pink color
  • Từ đồng nghĩa với Rose

    • phát âm pink pink [en]
    • phát âm reddish reddish [en]
    • phát âm rosy rosy [en]
    • phát âm flushed flushed [en]
    • phát âm crimson crimson [en]
    • phát âm flush flush [en]
    • phát âm pinkish pinkish [en]
    • phát âm blush blush [en]
    • rose-coloured
    • reddening
Rose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Rose Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của jofamac (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Rose ví dụ trong câu

    • Diese Rose pflück' ich hier

      phát âm Diese Rose pflück' ich hier Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • die Rose

      phát âm die Rose Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Rose

    • phát âm Ochsenauge Ochsenauge [de]
    • rosette
    • fensterrose
Rose phát âm trong Tiếng Sinhala [si]
  • phát âm Rose Phát âm của heymehans94 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Sinhala

Rose phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Rose Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Na Uy

Rose phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm Rose Phát âm của Rossm (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Napoli

Rose phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Rose Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rose Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Hà Lan

Rose phát âm trong Tiếng Hawaii [haw]
  • phát âm Rose Phát âm của vawahine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Hawaii

Rose phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Rose Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Đan Mạch

Rose phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Rose Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • Rose ví dụ trong câu

    • Le rose sono più profumate delle viole.

      phát âm Le rose sono più profumate delle viole. Phát âm của shalafi81 (Nam)
Rose phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm Rose Phát âm của SilvanoTangi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Franco-Provençal

Rose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Rose Rose [gv] Bạn có biết cách phát âm từ Rose?

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison