Cách phát âm Rose

trong:
Rose phát âm trong Tiếng Anh [en]
rəʊz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Rose ví dụ trong câu

    • Can you tell me the way to the Rose Theatre?

      phát âm Can you tell me the way to the Rose Theatre? Phát âm của yoji (Nữ từ Úc)
    • A white rose in a glass of water

      phát âm A white rose in a glass of water Phát âm của enisly8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của Rose

    • any of many shrubs of the genus Rosa that bear roses
    • pinkish table wine from red grapes whose skins were removed after fermentation began
    • a dusty pink color
  • Từ đồng nghĩa với Rose

    • phát âm pink pink [en]
    • phát âm reddish reddish [en]
    • phát âm rosy rosy [en]
    • phát âm flushed flushed [en]
    • phát âm crimson crimson [en]
    • phát âm flush flush [en]
    • phát âm pinkish pinkish [en]
    • phát âm blush blush [en]
    • rose-coloured
    • reddening
Rose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Rose Rose [en] Bạn có biết cách phát âm từ Rose?
  • Ghi âm từ Rose Rose [gv] Bạn có biết cách phát âm từ Rose?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant