Cách phát âm Rose

trong:
Filter language and accent
filter
Rose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁoz
  • phát âm Rose
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của regagain (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  regagain

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của Johncraven (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Johncraven

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của MGiroux (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  MGiroux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của wblondel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wblondel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của Natural_French_Pronunciation (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Natural_French_Pronunciation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của Mael_MinhAnh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mael_MinhAnh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của Ninouchka (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Ninouchka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của Lysit (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lysit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Rose

    • qui a la couleur d'une rose
    • au sens figuré d'un naturel sentimental
    • relatif à la pornographie (minitel rose)
  • Từ đồng nghĩa với Rose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Pháp

Rose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Rose
    Phát âm của evelynjohns (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  evelynjohns

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Rose
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  northclt

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Rose
    Phát âm của fairyfloss (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fairyfloss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Rose

    • any of many shrubs of the genus Rosa that bear roses
    • pinkish table wine from red grapes whose skins were removed after fermentation began
    • a dusty pink color
  • Từ đồng nghĩa với Rose

    • phát âm pink
      pink [en]
    • phát âm reddish
      reddish [en]
    • phát âm rosy
      rosy [en]
    • phát âm flushed
      flushed [en]
    • phát âm crimson
      crimson [en]
    • phát âm flush
      flush [en]
    • phát âm pinkish
      pinkish [en]
    • phát âm blush
      blush [en]
    • rose-coloured
    • reddening

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Anh

Rose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Rose
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của jofamac (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jofamac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • Rose ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Rose

    • phát âm Rosette
      [de]
    • phát âm Ochsenauge
      Ochsenauge [de]
    • fensterrose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Đức

Rose phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Rose
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Đan Mạch

Rose phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Rose
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rose
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Hà Lan

Rose phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm Rose
    Phát âm của Rossm (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rossm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Napoli

Rose phát âm trong Tiếng Sinhala [si]
  • phát âm Rose
    Phát âm của heymehans94 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  heymehans94

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Sinhala

Rose phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Rose
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Na Uy

Rose phát âm trong Tiếng Hawaii [haw]
  • phát âm Rose
    Phát âm của vawahine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vawahine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Hawaii

Rose phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm Rose
    Phát âm của SilvanoTangi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SilvanoTangi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Franco-Provençal

Rose phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Rose
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rose trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Rose?
Rose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Rose Rose   [es - es]
  • Ghi âm từ Rose Rose   [es - latam]
  • Ghi âm từ Rose Rose   [es - other]
  • Ghi âm từ Rose Rose   [gv]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis