Cách phát âm reddening

Filter language and accent
filter
reddening phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reddening
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reddening

    • turn red, as if in embarrassment or shame
    • make red
    • turn red or redder
  • Từ đồng nghĩa với reddening

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reddening trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt