Cách phát âm reddish

trong:
Filter language and accent
filter
reddish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈredɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reddish
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reddish
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reddish

    • of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies
  • Từ đồng nghĩa với reddish

    • phát âm rosy
      rosy [en]
    • phát âm roseate
      roseate [en]
    • phát âm peach
      peach [en]
    • phát âm brown
      brown [en]
    • phát âm chestnut
      chestnut [en]
    • phát âm Bay
      Bay [en]
    • phát âm reddish-brown
      reddish-brown [en]
    • phát âm crimson
      crimson [en]
    • brownish-red
    • ruddy (literature)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reddish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reddish?
reddish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reddish reddish   [en - uk]
  • Ghi âm từ reddish reddish   [en - usa]
  • Ghi âm từ reddish reddish   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature