Cách phát âm brown

trong:
brown phát âm trong Tiếng Anh [en]
braʊn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brown Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm brown Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brown trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brown ví dụ trong câu

    • The salad is not fresh. Look, the leaves are brown.

      phát âm The salad is not fresh. Look, the leaves are brown. Phát âm của Mauned (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Pierce Brown is a science fiction author.

      phát âm Pierce Brown is a science fiction author. Phát âm của chaqueequa (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • brown bear

      phát âm brown bear Phát âm của bahouse (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brown

    • an orange of low brightness and saturation
    • Scottish botanist who first observed the movement of small particles in fluids now known a Brownian motion (1773-1858)
    • abolitionist who was hanged after leading an unsuccessful raid at Harper's Ferry, Virginia (1800-1859)
  • Từ đồng nghĩa với brown

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brown phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm brown Phát âm của ginnymay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của AquaFox (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của twmprys (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brown Phát âm của Machynlleth51 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brown trong Tiếng Wales

brown phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brown Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brown trong Tiếng Pháp

brown đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brown brown [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ brown?
  • Ghi âm từ brown brown [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ brown?
  • Ghi âm từ brown brown [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ brown?
  • Ghi âm từ brown brown [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ brown?

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat