Cách phát âm fry

trong:
Filter language and accent
filter
fry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fraɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fry
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fry
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fry
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fry

    • English painter and art critic (1866-1934)
    • English dramatist noted for his comic verse dramas (born 1907)
    • a young person of either sex
  • Từ đồng nghĩa với fry

    • phát âm boil
      boil [en]
    • phát âm heat
      heat [en]
    • phát âm roast
      roast [en]
    • phát âm toast
      toast [en]
    • phát âm melt
      melt [en]
    • phát âm char
      char [en]
    • phát âm barbecue
      barbecue [en]
    • phát âm broil
      broil [en]
    • phát âm sauté
      sauté [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fry?
fry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fry fry   [cy]
  • Ghi âm từ fry fry   [es - es]
  • Ghi âm từ fry fry   [es - latam]
  • Ghi âm từ fry fry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion