Cách phát âm char

Filter language and accent
filter
char phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm char
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của char

    • a charred substance
    • a human female employed to do housework
    • any of several small trout-like fish of the genus Salvelinus
  • Từ đồng nghĩa với char

    • phát âm scorch
      scorch [en]
    • phát âm blacken
      blacken [en]
    • phát âm burn
      burn [en]
    • phát âm toast
      toast [en]
    • phát âm ruin
      ruin [en]
    • phát âm sear
      sear [en]
    • phát âm boil
      boil [en]
    • phát âm fry
      fry [en]
    • phát âm roast
      roast [en]
    • phát âm melt
      melt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Anh

char phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm char
    Phát âm của gajulo (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  gajulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm char
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của char

    • dans l'Antiquité, voiture hippomobile à deux roues, utilisée pour les combats militaires et les jeux
    • véhicule blindé sur chenilles
    • automobile
  • Từ đồng nghĩa với char

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Pháp

char phát âm trong Tiếng Marathi [mr]
  • phát âm char
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Marathi

char phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm char
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Asturias

char phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm char
    Phát âm của ankurmahajan79 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ankurmahajan79

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Hindi

char phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm char
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ char?
char đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ char char   [es - es]
  • Ghi âm từ char char   [es - latam]
  • Ghi âm từ char char   [es - other]
  • Ghi âm từ char char   [tl]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany