Cách phát âm char

char phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɑː(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm char Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của char

    • a charred substance
    • a human female employed to do housework
    • any of several small trout-like fish of the genus Salvelinus
  • Từ đồng nghĩa với char

    • phát âm scorch scorch [en]
    • phát âm blacken blacken [en]
    • phát âm burn burn [en]
    • phát âm toast toast [en]
    • phát âm ruin ruin [en]
    • phát âm sear sear [en]
    • phát âm boil boil [en]
    • phát âm fry fry [en]
    • phát âm roast roast [en]
    • phát âm melt melt [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

char phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm char Phát âm của gajulo (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm char Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của char

    • dans l'Antiquité, voiture hippomobile à deux roues, utilisée pour les combats militaires et les jeux
    • véhicule blindé sur chenilles
    • automobile
  • Từ đồng nghĩa với char

char phát âm trong Tiếng Marathi [mr]
  • phát âm char Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Marathi

char phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm char Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Asturias

char phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm char Phát âm của ankurmahajan79 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Hindi

char phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm char Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Đức

char đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ char char [tl] Bạn có biết cách phát âm từ char?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance