Cách phát âm char

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của char

    • a charred substance
    • a human female employed to do housework
    • any of several small trout-like fish of the genus Salvelinus
  • Từ đồng nghĩa với char

    • phát âm scorch scorch [en]
    • phát âm blacken blacken [en]
    • phát âm burn burn [en]
    • phát âm toast toast [en]
    • phát âm ruin ruin [en]
    • phát âm sear sear [en]
    • phát âm boil boil [en]
    • phát âm fry fry [en]
    • phát âm roast roast [en]
    • phát âm melt melt [en]
char đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ char char [tl] Bạn có biết cách phát âm từ char?

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata