Cách phát âm burn

trong:
burn phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɜːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm burn Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burn Phát âm của AnthonyA (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burn Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burn Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burn Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm burn Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burn Phát âm của Excite (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burn Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burn trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • burn ví dụ trong câu

    • If that fire gets any bigger there's a chance it'll burn your house down

      phát âm If that fire gets any bigger there's a chance it'll burn your house down Phát âm của jennyskene (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The building burned to the ground. The police suspect arson

      phát âm The building burned to the ground. The police suspect arson Phát âm của LordofDisorder (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burn

    • pain that feels hot as if it were on fire
    • a browning of the skin resulting from exposure to the rays of the sun
    • an injury caused by exposure to heat or chemicals or radiation
  • Từ đồng nghĩa với burn

    • phát âm lust lust [en]
    • phát âm desire desire [en]
    • phát âm tingle tingle [en]
    • phát âm glow glow [en]
    • phát âm oxidise oxidise [en]
    • phát âm oxidize oxidize [en]
    • phát âm consume consume [en]
    • yearn for (literature)
    • hunger for
    • burn up

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance