Cách phát âm tingle

Filter language and accent
filter
tingle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪŋɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tingle
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tingle
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tingle

    • an almost pleasurable sensation of fright
    • a somatic sensation as from many tiny prickles
    • cause a stinging or tingling sensation
  • Từ đồng nghĩa với tingle

    • phát âm tickle
      tickle [en]
    • phát âm Sting
      Sting [en]
    • phát âm prick
      prick [en]
    • phát âm Nick
      Nick [en]
    • phát âm smart
      smart [en]
    • phát âm itch
      itch [en]
    • phát âm twitch
      twitch [en]
    • phát âm stimulation
      stimulation [en]
    • phát âm kick
      kick [en]
    • phát âm bang
      bang [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tingle trong Tiếng Anh

tingle phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tingle
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tingle trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril