Cách phát âm smart

Filter language and accent
filter
smart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  smɑːt, smɑrt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smart
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smart
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smart
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smart
    Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zeroelle

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smart
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smart
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smart

    • a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore
    • be the source of pain
    • showing mental alertness and calculation and resourcefulness
  • Từ đồng nghĩa với smart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smart trong Tiếng Anh

smart phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm smart
    Phát âm của Schalburg (Nam) Nam
    Phát âm của  Schalburg

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smart trong Tiếng Đan Mạch

smart phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm smart
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smart
    Phát âm của Aoife83 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Aoife83

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smart trong Tiếng Hà Lan

smart phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm smart
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smart

    • élégant
  • Từ đồng nghĩa với smart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smart trong Tiếng Pháp

smart phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm smart
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smart trong Tiếng Thụy Điển

smart phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm smart
    Phát âm của Dazedandamazed (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Dazedandamazed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smart trong Tiếng Na Uy

smart phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  smaːɐ̯t
  • phát âm smart
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smart trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smart?
smart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smart smart   [en - uk]
  • Ghi âm từ smart smart   [es - es]
  • Ghi âm từ smart smart   [es - latam]
  • Ghi âm từ smart smart   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither