Cách phát âm cunning

Filter language and accent
filter
cunning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cunning
    Phát âm của Whodunit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Whodunit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cunning
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cunning
    Phát âm của ailie_13 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ailie_13

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cunning ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cunning

    • shrewdness as demonstrated by being skilled in deception
    • crafty artfulness (especially in deception)
    • attractive especially by means of smallness or prettiness or quaintness
  • Từ đồng nghĩa với cunning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cunning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl