Cách phát âm artful

trong:
Filter language and accent
filter
artful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːtfl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm artful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artful

    • not straightforward or candid; giving a false appearance of frankness
    • marked by skill in achieving a desired end especially with cunning or craft
  • Từ đồng nghĩa với artful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ artful?
artful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ artful artful   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat