Cách phát âm conniving

trong:
Filter language and accent
filter
conniving phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈnaɪvɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conniving
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conniving
    Phát âm của nicolepole (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  nicolepole

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conniving

    • acting together in secret toward a fraudulent or illegal end
    • used of persons
  • Từ đồng nghĩa với conniving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conniving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conniving?
conniving đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conniving conniving   [en - uk]
  • Ghi âm từ conniving conniving   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather