Cách phát âm machination

trong:
Filter language and accent
filter
machination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmækɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm machination
    Phát âm của ElfieM (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ElfieM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm machination
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machination
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machination
    Phát âm của Anatomist (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Anatomist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machination

    • a crafty and involved plot to achieve your (usually sinister) ends
  • Từ đồng nghĩa với machination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machination trong Tiếng Anh

machination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ma.ʃi.na.sjɔ̃
  • phát âm machination
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machination

    • fait de machiner et ce qui en résulte
    • complot, ensemble d'intrigues, de manœuvres menées contre quelqu'un ou quelque chose
  • Từ đồng nghĩa với machination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machination trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather