Cách phát âm conjuration

trong:
Filter language and accent
filter
conjuration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒndʒʊˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conjuration
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conjuration

    • a ritual recitation of words or sounds believed to have a magical effect
    • calling up a spirit or devil
    • an illusory feat; considered magical by naive observers
  • Từ đồng nghĩa với conjuration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conjuration trong Tiếng Anh

conjuration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ʒy.ʁa.sjɔ̃
  • phát âm conjuration
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conjuration

    • tentative de renverser le pouvoir, complot
    • formule rituelle pour chasser des mauvais esprits
  • Từ đồng nghĩa với conjuration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conjuration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather