Cách phát âm talisman

trong:
Filter language and accent
filter
talisman phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtælɪzmən; /-s-/
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm talisman
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm talisman
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm talisman
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talisman

    • a trinket or piece of jewelry usually hung about the neck and thought to be a magical protection against evil or disease
  • Từ đồng nghĩa với talisman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Anh

talisman phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm talisman
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm talisman
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Hà Lan

talisman phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ta.lis.man
  • phát âm talisman
    Phát âm của ombrenuit (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ombrenuit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talisman

    • objet auquel une bénédiction ou une magie confère de prétendus pouvoirs de protection
    • par extension tout ce qu'on croit devoir porter bonheur (mascotte)
  • Từ đồng nghĩa với talisman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Pháp

talisman phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm talisman
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Romania

talisman phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm talisman
    Phát âm của PikAss (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  PikAss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Đức

talisman phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm talisman
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Slovenia

talisman phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm talisman
    Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  mufrodrigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Séc

talisman phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm talisman
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talisman trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ talisman?
talisman đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ talisman talisman   [en - uk]
  • Ghi âm từ talisman talisman   [eu]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel