Cách phát âm charm

Filter language and accent
filter
charm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɑːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm charm
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm charm
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charm
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm charm
    Phát âm của liatris (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  liatris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • charm ví dụ trong câu

    • Charm the pants off

      phát âm Charm the pants off
      Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You're my lucky charm

      phát âm You're my lucky charm
      Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charm

    • attractiveness that interests or pleases or stimulates
    • a verbal formula believed to have magical force
    • something believed to bring good luck
  • Từ đồng nghĩa với charm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charm trong Tiếng Anh

charm phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm charm
    Phát âm của johanbro (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  johanbro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charm trong Tiếng Thụy Điển

charm phát âm trong Tiếng Palau [pau]
  • phát âm charm
    Phát âm của mechelins (Nữ từ Palau) Nữ từ Palau
    Phát âm của  mechelins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charm trong Tiếng Palau

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ charm?
charm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ charm charm   [es - es]
  • Ghi âm từ charm charm   [es - latam]
  • Ghi âm từ charm charm   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel