Cách phát âm charm

Thêm thể loại cho charm

charm phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɑːm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm charm Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charm Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm charm Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm charm Phát âm của liatris (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charm trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • charm ví dụ trong câu

    • You're my lucky charm

      phát âm You're my lucky charm Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Charm the pants off

      phát âm Charm the pants off Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charm

    • attractiveness that interests or pleases or stimulates
    • a verbal formula believed to have magical force
    • something believed to bring good luck
  • Từ đồng nghĩa với charm

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

charm phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm charm Phát âm của johanbro (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charm trong Tiếng Thụy Điển

charm phát âm trong Tiếng Palau [pau]
  • phát âm charm Phát âm của mechelins (Nữ từ Palau)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charm trong Tiếng Palau

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica