Cách phát âm mesmerize

trong:
Filter language and accent
filter
mesmerize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmezməraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mesmerize
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mesmerize
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mesmerize

    • attract strongly, as if with a magnet
    • induce hypnosis in
  • Từ đồng nghĩa với mesmerize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesmerize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mesmerize?
mesmerize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mesmerize mesmerize   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril