Cách phát âm captivate

Filter language and accent
filter
captivate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæptɪveɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm captivate
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm captivate
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm captivate
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm captivate
    Phát âm của dizzydrake01 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dizzydrake01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của captivate

    • attract; cause to be enamored
  • Từ đồng nghĩa với captivate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captivate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ captivate?
captivate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ captivate captivate   [en - uk]
  • Ghi âm từ captivate captivate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen