Cách phát âm divert

trong:
divert phát âm trong Tiếng Anh [en]
daɪˈvɜːt
    British
  • phát âm divert Phát âm của s2MeJustYou (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divert Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divert Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm divert Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divert Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divert Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divert Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divert Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divert Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divert trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • divert ví dụ trong câu

    • May I divert your attention to something more important, please?

      phát âm May I divert your attention to something more important, please? Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divert

    • turn aside; turn away from
    • send on a course or in a direction different from the planned or intended one
    • occupy in an agreeable, entertaining or pleasant fashion
  • Từ đồng nghĩa với divert

    • phát âm turn turn [en]
    • phát âm redirect redirect [en]
    • phát âm relax relax [en]
    • phát âm delight delight [en]
    • phát âm beguile beguile [en]
    • phát âm distract distract [en]
    • phát âm entertain entertain [en]
    • avert (formal)
    • turn aside
    • draw away

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry