Cách phát âm relax

relax phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈlæks
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm relax Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm relax Phát âm của FelixL (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm relax Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relax trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • relax ví dụ trong câu

    • Relax and let your arms dangle at your sides for a minute

      phát âm Relax and let your arms dangle at your sides for a minute Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Relax!

      phát âm Relax! Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relax

    • become less tense, rest, or take one's ease
    • make less taut
    • become loose or looser or less tight
  • Từ đồng nghĩa với relax

    • phát âm lessen lessen [en]
    • phát âm diminish diminish [en]
    • phát âm reduce reduce [en]
    • phát âm weaken weaken [en]
    • phát âm mitigate mitigate [en]
    • phát âm slacken slacken [en]
    • phát âm loosen loosen [en]
    • abate (formal)
    • enervate (formal)
    • enfeeble (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

relax phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm relax Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relax trong Tiếng Séc

relax phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm relax Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relax trong Tiếng Catalonia

relax phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm relax Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relax trong Tiếng Ý

relax phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm relax Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relax trong Tiếng Luxembourg

relax phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm relax Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relax trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • relax ví dụ trong câu

    • ...si necesitas relax y fluir, escucha las Variaciones Goldberg y los Conciertos de Brandenburgo... (Sheila Blanco)

      phát âm ...si necesitas relax y fluir, escucha las Variaciones Goldberg y los Conciertos de Brandenburgo... (Sheila Blanco) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
relax đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relax relax [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ relax?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry