Cách phát âm lessen

Filter language and accent
filter
lessen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlesn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lessen
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lessen
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lessen

    • decrease in size, extent, or range
    • make smaller
    • wear off or die down
  • Từ đồng nghĩa với lessen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lessen trong Tiếng Anh

lessen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lessen
    Phát âm của Eik050 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Eik050

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lessen
    Phát âm của Arthanc (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Arthanc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lessen trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lessen?
lessen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lessen lessen   [en - uk]
  • Ghi âm từ lessen lessen   [es - es]
  • Ghi âm từ lessen lessen   [es - latam]
  • Ghi âm từ lessen lessen   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't