Cách phát âm taper

Filter language and accent
filter
taper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm taper
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm taper
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • taper ví dụ trong câu

    • taper out

      phát âm taper out
      Phát âm của axlt (Nữ từ Canada)
    • taper off

      phát âm taper off
      Phát âm của thomasriley (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taper

    • a convex shape that narrows toward a point
    • the property possessed by a shape that narrows toward a point (as a wedge or cone)
    • a loosely woven cord (in a candle or oil lamp) that draws fuel by capillary action up into the flame
  • Từ đồng nghĩa với taper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taper trong Tiếng Anh

taper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm taper
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm taper
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • taper ví dụ trong câu

    • phát âm Elle tape le paillasson contre le mur
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taper

    • se frapper réciproquement
    • familièrement s'offrir quelque chose d'agréable
    • grossièrement avoir une relation sexuelle
  • Từ đồng nghĩa với taper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taper trong Tiếng Pháp

taper phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm taper
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taper trong Tiếng Ba Lan

taper phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm taper
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taper trong Tiếng Na Uy

taper phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm taper
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taper trong Tiếng Tây Ban Nha

taper phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm taper
    Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  AqQoyriq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taper trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften