Cách phát âm boxer

boxer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɒksə(r)
    American
  • phát âm boxer Phát âm của breadwineroses (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm boxer Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boxer

    • someone who fights with his fists for sport
    • a workman employed to pack things into containers
    • a member of a nationalistic Chinese secret society that led an unsuccessful rebellion in 1900 against foreign interests in China
  • Từ đồng nghĩa với boxer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

boxer phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm boxer Phát âm của cozacsorin (Nam từ Romania)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Romania

boxer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɔk.sɛʁ
  • phát âm boxer Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boxer Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boxer

    • pratiquer la boxe, se battre à coups de poing
    • chien voisin du bouledogue, plus haut sur pattes
    • short de sport intégrant un slip
  • Từ đồng nghĩa với boxer

boxer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm boxer Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với boxer

boxer phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm boxer Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Slovakia

boxer phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm boxer Phát âm của Caterinaki (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boxer Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • boxer ví dụ trong câu

    • Gli uomini come indumento intimo possono indossare slip o boxer.

      phát âm Gli uomini come indumento intimo possono indossare slip o boxer. Phát âm của Caterinaki (Nữ từ Ý)
boxer phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm boxer Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Luxembourg

boxer phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm boxer Phát âm của Multika (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Hungary

boxer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm boxer Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Hà Lan

boxer phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm boxer Phát âm của st_yx (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas