Cách phát âm boxer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

boxer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɒksə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boxer

    • someone who fights with his fists for sport
    • a workman employed to pack things into containers
    • a member of a nationalistic Chinese secret society that led an unsuccessful rebellion in 1900 against foreign interests in China
  • Từ đồng nghĩa với boxer

boxer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɔk.sɛʁ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxer trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boxer

    • pratiquer la boxe, se battre à coups de poing
    • chien voisin du bouledogue, plus haut sur pattes
    • short de sport intégrant un slip
  • Từ đồng nghĩa với boxer

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với boxer

Từ ngẫu nhiên: ținsulăgâtchiuvetăBrașov