Cách phát âm champion

trong:
champion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃæmpɪən
    Âm giọng Anh
  • phát âm champion Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm champion Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champion Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • champion ví dụ trong câu

    • He became the champion golfer of the year after winning the tournament

      phát âm He became the champion golfer of the year after winning the tournament Phát âm của jennyskene (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He is the undisputed heavyweight boxing champion of the world!

      phát âm He is the undisputed heavyweight boxing champion of the world! Phát âm của robt424 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của champion

    • someone who has won first place in a competition
    • someone who fights for a cause
    • a person who backs a politician or a team etc.
  • Từ đồng nghĩa với champion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

champion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm champion Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champion Phát âm của androse (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • champion ví dụ trong câu

    • Pour se trouver des excuses, tu es championne !

      phát âm Pour se trouver des excuses, tu es championne ! Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Ce patineur a été champion d'Europe

      phát âm Ce patineur a été champion d'Europe Phát âm của LeFlyingSaucer (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của champion

    • vieilli personne qui défendait une cause, un parti, dans un tournoi
    • vainqueur de championnat
    • as, personne très brillante se distinguant
  • Từ đồng nghĩa với champion

champion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm champion Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champion Phát âm của ingol (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
champion phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm champion Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel