Cách phát âm champion

trong:
Filter language and accent
filter
champion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃæmpɪən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm champion
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champion
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm champion
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champion
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của champion

    • someone who has won first place in a competition
    • someone who fights for a cause
    • a person who backs a politician or a team etc.
  • Từ đồng nghĩa với champion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Anh

champion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm champion
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champion
    Phát âm của androse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  androse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champion
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của champion

    • vieilli personne qui défendait une cause, un parti, dans un tournoi
    • vainqueur de championnat
    • as, personne très brillante se distinguant
  • Từ đồng nghĩa với champion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Pháp

Champion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm champion
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champion
    Phát âm của ingol (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  ingol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Champion trong Tiếng Đức

champion phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm champion
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Luxembourg

champion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm champion
    Phát âm của DrRaka (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  DrRaka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champion trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ champion?
champion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ champion champion   [en - uk]
  • Ghi âm từ champion champion   [en - usa]
  • Ghi âm từ champion champion   [en - other]
  • Ghi âm từ champion champion   [es - es]
  • Ghi âm từ champion champion   [es - latam]
  • Ghi âm từ champion champion   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither