Cách phát âm tenant

Thêm thể loại cho tenant

tenant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtenənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm tenant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tenant Phát âm của conor147cfc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenant Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenant

    • someone who pays rent to use land or a building or a car that is owned by someone else
    • a holder of buildings or lands by any kind of title (as ownership or lease)
    • any occupant who dwells in a place
  • Từ đồng nghĩa với tenant

    • phát âm remain remain [en]
    • phát âm occupy occupy [en]
    • phát âm take up take up [en]
    • phát âm extend extend [en]
    • phát âm stick stick [en]
    • phát âm inhabit inhabit [en]
    • reside (formal)
    • live in
    • pervade (formal)
    • dwell (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tenant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tə.nɑ̃
  • phát âm tenant Phát âm của Bertille (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenant

    • qui se déroule, qui ne s'interrompt pas (séance tenante)
    • qui tient
    • celui qui tient (le tenant d'un record, d'un titre)
  • Từ đồng nghĩa với tenant

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough