Cách phát âm extend

trong:
Filter language and accent
filter
extend phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstend
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extend
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm extend
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm extend
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extend

    • extend in scope or range or area
    • stretch out over a distance, space, time, or scope; run or extend between two points or beyond a certain point
    • span an interval of distance, space or time
  • Từ đồng nghĩa với extend

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extend trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extend?
extend đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extend extend   [en - uk]
  • Ghi âm từ extend extend   [en - usa]
  • Ghi âm từ extend extend   [en - other]
  • Ghi âm từ extend extend   [uz]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork