Cách phát âm mantle

trong:
mantle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæntl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mantle Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mantle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mantle ví dụ trong câu

    • The lithospheric mantle lies below the earth's crust.

      phát âm The lithospheric mantle lies below the earth's crust. Phát âm của JBird89 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mantle

    • the cloak as a symbol of authority
    • United States baseball player (1931-1997)
    • the layer of the earth between the crust and the core
  • Từ đồng nghĩa với mantle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mantle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mantle mantle [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ mantle?
  • Ghi âm từ mantle mantle [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ mantle?
  • Ghi âm từ mantle mantle [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ mantle?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas