Cách phát âm snowfall

Filter language and accent
filter
snowfall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsnəʊfɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snowfall
    Phát âm của ninevoltheart (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ninevoltheart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snowfall

    • precipitation falling from clouds in the form of ice crystals
  • Từ đồng nghĩa với snowfall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snowfall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion