Cách phát âm snow

snow phát âm trong Tiếng Anh [en]
snəʊ
    Các âm giọng khác
  • phát âm snow Phát âm của Alapalooz (Nữ từ Canada)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snow Phát âm của niccottrell (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm snow Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snow Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snow Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm snow Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snow Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snow Phát âm của megalady (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snow Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snow Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • snow ví dụ trong câu

    • My snow brush with scraper gets the snow and ice off my windshield.

      phát âm My snow brush with scraper gets the snow and ice off my windshield. Phát âm của AliaIacta (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My life was white as driven snow

      phát âm My life was white as driven snow Phát âm của goangora (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • white snow

      phát âm white snow Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • white snow

      phát âm white snow Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snow

    • precipitation falling from clouds in the form of ice crystals
    • a layer of snowflakes (white crystals of frozen water) covering the ground
    • English writer of novels about moral dilemmas in academe (1905-1980)
  • Từ đồng nghĩa với snow

    • phát âm snowfall snowfall [en]
    • phát âm blizzard blizzard [en]
    • phát âm blow blow [en]
    • phát âm howl howl [en]
    • phát âm hail hail [en]
    • phát âm rain rain [en]
    • phát âm squall squall [en]
    • phát âm storm storm [en]
    • precipitation (formal)
    • precipitate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel