Cách phát âm howl

trong:
Filter language and accent
filter
howl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  haʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm howl
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của howl

    • a long loud emotional utterance
    • the long plaintive cry of a hound or a wolf
    • a loud sustained noise resembling the cry of a hound
  • Từ đồng nghĩa với howl

    • phát âm lament
      lament [en]
    • phát âm caterwaul
      caterwaul [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm Bay
      Bay [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm wail
      wail [en]
    • phát âm yowl
      yowl [en]
    • phát âm bellow
      bellow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm howl trong Tiếng Anh

howl phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
Đánh vần theo âm vị:  hɔʊl
  • phát âm howl
    Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jowan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm howl trong Tiếng Cornwall

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ howl?
howl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ howl howl   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel