Cách phát âm howl

trong:
howl phát âm trong Tiếng Anh [en]
haʊl
    Âm giọng Anh
  • phát âm howl Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm howl trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của howl

    • a long loud emotional utterance
    • the long plaintive cry of a hound or a wolf
    • a loud sustained noise resembling the cry of a hound
  • Từ đồng nghĩa với howl

    • phát âm lament lament [en]
    • phát âm caterwaul caterwaul [en]
    • phát âm bawl bawl [en]
    • phát âm Bay Bay [en]
    • phát âm cry cry [en]
    • phát âm yell yell [en]
    • phát âm moan moan [en]
    • phát âm wail wail [en]
    • phát âm yowl yowl [en]
    • phát âm bellow bellow [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

howl phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
hɔʊl
  • phát âm howl Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm howl trong Tiếng Cornwall

howl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ howl howl [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ howl?

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat