Cách phát âm bawl

trong:
Filter language and accent
filter
bawl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bawl
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bawl

    • shout loudly and without restraint
    • make a raucous noise
    • cry loudly
  • Từ đồng nghĩa với bawl

    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm scream
      scream [en]
    • phát âm roar
      roar [en]
    • phát âm bark
      bark [en]
    • phát âm bellow
      bellow [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm squall
      squall [en]
    • phát âm wail
      wail [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm sob
      sob [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bawl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature