Cách phát âm sob

Filter language and accent
filter
sob phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɒb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sob
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sob
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sob
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sob

    • a dyspneic condition
    • convulsive gasp made while weeping
    • weep convulsively
  • Từ đồng nghĩa với sob

    • phát âm burst out
      burst out [en]
    • phát âm choke
      choke [en]
    • phát âm rage
      rage [en]
    • phát âm blubber
      blubber [en]
    • phát âm break down
      break down [en]
    • phát âm weeping
      weeping [en]
    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm yowl
      yowl [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm cry
      cry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sob trong Tiếng Anh

sob phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm sob
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm sob
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sob
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sob
    Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ps90

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sob

    • debaixo de
    • no tempo de
    • relativamente a
  • Từ đồng nghĩa với sob

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sob trong Tiếng Bồ Đào Nha

sob phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sob
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sob trong Tiếng Séc

sob phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm sob
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sob trong Tiếng Volapük

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sob?
sob đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sob sob   [en - uk]
  • Ghi âm từ sob sob   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel