Cách phát âm rage

trong:
Filter language and accent
filter
rage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rage
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rage
    Phát âm của EpicDavi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EpicDavi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rage
    Phát âm của wassian (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  wassian

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rage

    • a feeling of intense anger
    • a state of extreme anger
    • something that is desired intensely
  • Từ đồng nghĩa với rage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rage trong Tiếng Anh

rage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rage
    Phát âm của bg56 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  bg56

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rage
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rage
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rage

    • maladie infectieuse caractérisée par des accès de délire furieux avec impulsion à mordre
    • manie, besoin passionné
    • au sens figuré violente colère
  • Từ đồng nghĩa với rage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rage trong Tiếng Pháp

rage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rage
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rage trong Tiếng Hà Lan

rage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rage
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rage trong Tiếng Đức

rage phát âm trong Tiếng Hausa [ha]
  • phát âm rage
    Phát âm của H2Sabbaliy (Nữ từ Nigeria) Nữ từ Nigeria
    Phát âm của  H2Sabbaliy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rage trong Tiếng Hausa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rage?
rage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rage rage   [en - uk]
  • Ghi âm từ rage rage   [no]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork