Cách phát âm vehemence

Filter language and accent
filter
vehemence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈviːəməns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vehemence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vehemence
    Phát âm của jaspr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jaspr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vehemence
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vehemence

    • intensity or forcefulness of expression
    • the property of being wild or turbulent
  • Từ đồng nghĩa với vehemence

    • phát âm ardour
      ardour [en]
    • phát âm excitement
      excitement [en]
    • phát âm fever
      fever [en]
    • phát âm flush
      flush [en]
    • phát âm heat
      heat [en]
    • phát âm violence
      violence [en]
    • phát âm Anger
      Anger [en]
    • phát âm frenzy
      frenzy [en]
    • phát âm fury
      fury [en]
    • phát âm ire
      ire [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vehemence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften