Cách phát âm violence

trong:
violence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvaɪələns
    American
  • phát âm violence Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm violence Phát âm của jpkid888 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm violence Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm violence Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm violence Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm violence Phát âm của TosaRedBear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • violence ví dụ trong câu

    • gender-based violence

      phát âm gender-based violence Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)
    • gender-based violence

      phát âm gender-based violence Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • gender-based violence

      phát âm gender-based violence Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ)
    • domestic violence

      phát âm domestic violence Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của violence

    • an act of aggression (as one against a person who resists)
    • the property of being wild or turbulent
    • a turbulent state resulting in injuries and destruction etc.
  • Từ đồng nghĩa với violence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

violence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vjɔ.lɑ̃s
  • phát âm violence Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm violence Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm violence Phát âm của MGiroux (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violence trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • violence ví dụ trong câu

    • Plus fait douceur que violence. (La Fontaine,Fables VI, 3, «Phébus et Borée»)

      phát âm Plus fait douceur que violence. (La Fontaine,Fables VI, 3, «Phébus et Borée») Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của violence

    • force brutale
    • caractère emporté, agressif
    • véhémence, force brutale d'un sentiment, d'un phénomène naturel
  • Từ đồng nghĩa với violence

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand