Cách phát âm violence

trong:
Filter language and accent
filter
violence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaɪələns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm violence
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violence
    Phát âm của TosaRedBear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TosaRedBear

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm violence
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violence
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violence
    Phát âm của jpkid888 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpkid888

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violence
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • violence ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của violence

    • an act of aggression (as one against a person who resists)
    • the property of being wild or turbulent
    • a turbulent state resulting in injuries and destruction etc.
  • Từ đồng nghĩa với violence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violence trong Tiếng Anh

violence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vjɔ.lɑ̃s
  • phát âm violence
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violence
    Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Cindou

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violence
    Phát âm của MGiroux (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  MGiroux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violence
    Phát âm của jakatas (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jakatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của violence

    • force brutale
    • caractère emporté, agressif
    • véhémence, force brutale d'un sentiment, d'un phénomène naturel
  • Từ đồng nghĩa với violence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ violence?
violence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ violence violence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither