Cách phát âm agitation

Filter language and accent
filter
agitation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌædʒɪˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agitation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agitation

    • a mental state of extreme emotional disturbance
    • a state of agitation or turbulent change or development
    • the feeling of being agitated; not calm
  • Từ đồng nghĩa với agitation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitation trong Tiếng Anh

agitation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm agitation
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agitation
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agitation

    • état d'une personne en proie à des émotions vives et diverses
    • état se manifestant par une activité désordonnée
    • malaise social ou politique se traduisant par des manifestations, etc.
  • Từ đồng nghĩa với agitation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitation trong Tiếng Pháp

agitation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aɡitaˈʦɪ̯oːn
  • phát âm agitation
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitation trong Tiếng Đức

agitation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm agitation
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitation trong Tiếng Khoa học quốc tế

agitation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm agitation
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agitation?
agitation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agitation agitation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou