Cách phát âm bounce

trong:
Filter language and accent
filter
bounce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baʊns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bounce
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bounce
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bounce ví dụ trong câu

    • bounce off

      phát âm bounce off
      Phát âm của ldegraaf (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • bounce back

      phát âm bounce back
      Phát âm của Moxonhouse (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bounce

    • the quality of a substance that is able to rebound
    • a light, self-propelled movement upwards or forwards
    • rebounding from an impact (or series of impacts)
  • Từ đồng nghĩa với bounce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bounce trong Tiếng Anh

bounce phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bounce
    Phát âm của prendlebus (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  prendlebus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bounce
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bounce trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bounce?
bounce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bounce bounce   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany