Cách phát âm jolt

jolt phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒəʊlt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm jolt Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jolt Phát âm của madonnap (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm jolt Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jolt trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jolt

    • a sudden jarring impact
    • an abrupt spasmodic movement
    • move or cause to move with a sudden jerky motion
  • Từ đồng nghĩa với jolt

    • phát âm jar jar [en]
    • phát âm bounce bounce [en]
    • phát âm impact impact [en]
    • phát âm jerk jerk [en]
    • phát âm shudder shudder [en]
    • phát âm thump thump [en]
    • phát âm agitation agitation [en]
    • phát âm boot boot [en]
    • phát âm kick kick [en]
    • blow with the foot

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jolt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jolt Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jolt trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona